thở phào
Định nghĩa
- Động từ:
- Thở ra một hơi dài nhẹ nhõm: "thở phào" diễn tả hành động thở ra mạnh và dài, thường phát ra tiếng "phào", để bày tỏ sự nhẹ nhõm, giải tỏa căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực sau một tình huống khó khăn.
- Biểu hiện sự hài lòng, yên tâm: Hành động này cũng mang hàm ý người nói đã vượt qua được nỗi lo, đạt được điều mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy giải tỏa căng thẳng khi biết tin tốt.)
- (Anh ta cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính.)
- (Cô ấy bày tỏ sự yên tâm khi tránh được rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thở phào một hơi": nhấn mạnh hành động thở ra đầy đủ, trọn vẹn.
- Người mẹ thở phào một hơi khi thấy con an toàn. (Bà mẹ giải tỏa lo lắng hoàn toàn.)
- "thở phào vì": chỉ nguyên nhân dẫn đến sự nhẹ nhõm.
- Anh ấy thở phào vì cuộc họp kết thúc suôn sẻ. (Anh ấy nhẹ nhõm vì kết quả tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Thở ra (động từ): hành động đẩy không khí ra khỏi phổi, nhưng không mang sắc thái nhẹ nhõm.
- Hãy tập thở ra chậm rãi. (Hướng dẫn hít thở thông thường.)
- Phào (từ tượng thanh): âm thanh phát ra khi thở mạnh, thường đi kèm với "thở".
- Tiếng phào vang lên khi anh ta ngồi xuống. (Âm thanh biểu thị sự mệt mỏi hoặc nhẹ nhõm.)
- Nhẹ nhõm (tính từ): trạng thái không còn nặng nề, lo lắng — gần nghĩa với cảm giác sau khi "thở phào".
- Tâm trạng anh ta trở nên nhẹ nhõm. (Cảm giác thoải mái sau áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- Thở dài nhẹ nhõm: thở ra một hơi dài để bày tỏ sự giải tỏa.
- Nhẹ cả người: cảm giác toàn thân thư thái sau khi hết lo âu.
- Xả hơi: giải tỏa căng thẳng, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan
- Thở phào như trút được gánh nặng: diễn tả sự nhẹ nhõm tột độ sau khi hoàn thành việc khó.
- Sau kỳ thi, cậu ấy thở phào như trút được gánh nặng. (Cậu ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.)
- Chưa kịp thở phào: chưa có thời gian để nhẹ nhõm vì tình huống mới lại xuất hiện.
- Anh ta chưa kịp thở phào thì đã nhận thêm việc. (Áp lực liên tục, không được nghỉ ngơi.)